Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
color of law


noun
a mere semblance of legal right;
something done with the apparent authority of law but actually in contravention of law
- the plaintiff claimed that under color of law the officer had deprived him of his civil rights
Syn:
colour of law
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
semblance, gloss, color, colour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.